tài chính hoá
듣기
금융화하다 enfinancialize
동사
금융화하다
financialize
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
금융화하다
기본 동작
무형의 가치를 거래 가능한 금융 상품으로 전환하는 과정.
vi Công ty đang thực hiện tài chính hoá các tài sản của mình.
ko 회사는 자산의 금융화를 진행하고 있다.
구성
tài chính / hoá / 才正化
▸
구성
tài chính / hoá / 才正化
한자
음절 대응 추정
대표 후보
才正化
음절별 후보
tài
才
chính
正
hoá
化
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tài chính hóa
▸
유의어
tài chính hóa
쓰임
khủng hoảng tài chính / năm tài chính / kinh tế học tài chính / chuyên gia tài chính …
▸
쓰임
khủng hoảng tài chính / năm tài chính / kinh tế học tài chính / chuyên gia tài chính …