suối
발음
북부
/suəj˧˥/
중부
/ʂuə̰j˩˧/
남부
/ʂuəj˧˥/
듣기
시내 enstream
명사
시내
stream
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
시내
지형·환경
고지대나 지하에서 자연적으로 흐르는 물.
vi Nước suối rất trong và mát.
ko 시냇물은 맑고 차갑다.
유의어
sưởi / rào / sông ngòi / sông suối
▸
유의어
sưởi / rào / sông ngòi / sông suối
쓰임
suối nước / suối hoa / suối vàng / suối đá …
▸
쓰임
suối nước / suối hoa / suối vàng / suối đá …