soa lạp
발음
북부
/swaː˧˧ la̰ːʔp˨˩/
중부
/ʂwaː˧˥ la̰ːp˨˨/
남부
/ʂwaː˧˧ laːp˨˩˨/
듣기
밀짚모자 enstraw hat
명사
밀짚모자
straw hat
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
밀짚모자
담화·논리
말린 줄기나 풀로 만들어진 가벼운 모자.
vi Bác nông dân đội chiếc soa lạp khi làm việc ngoài đồng.
ko 농부는 밭일을 할 때 밀짚모자를 쓴다.
구성
lạp
▸
구성
lạp
유의어
lục lạp / bạch lạp / Hi Lạp
▸
유의어
lục lạp / bạch lạp / Hi Lạp
쓰임
hy lạp / hy lạp cổ đại / tiếng hy lạp / lạp thể
▸
쓰임
hy lạp / hy lạp cổ đại / tiếng hy lạp / lạp thể