siêng việc
발음
북부
/siəŋ˧˧ viə̰ʔk˨˩/
중부
/ʂiəŋ˧˥ jiə̰k˨˨/
남부
/ʂiəŋ˧˧ jiək˨˩˨/
부지런한 enindustrious
동사
부지런한
industrious
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
부지런한
기본 동작
일을 하는 과정에서 부지런함과 노력을 보이는 것.
vi Anh ấy là một người siêng việc và luôn hoàn thành tốt nhiệm vụ.
ko 그는 부지런한 사람이며 항상 임무를 잘 완수한다.
구성
siêng / việc
▸
구성
siêng / việc
유의어
siêng năng / siêng / siêng sắn / siêng ăn nhác làm
▸
유의어
siêng năng / siêng / siêng sắn / siêng ăn nhác làm
쓰임
công việc / việc làm / làm việc / vụ việc
▸
쓰임
công việc / việc làm / làm việc / vụ việc