seng
벵갈보리수 ensanh tree
명사
벵갈보리수
sanh tree
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
벵갈보리수
베트남에서 흔한 관상용 나무인 벵갈보리수의 별칭.
vi Cây seng trong vườn nhà tôi đã phát triển rất xanh tốt.
ko 정원의 나무가 매우 잘 자랐다.