sen
발음
북부
/sɛn˧˧/
중부
/ʂɛŋ˧˥/
남부
/ʂɛŋ˧˧/
듣기
연꽃 enlotus
명사
연꽃
lotus
3 뜻
3 의미
뜻
3 뜻 · 3 의미
▸
뜻
3 뜻 · 3 의미
연꽃 (lotus)
뜻 1
명사
연꽃
식물
진흙 속에서 자라며 분홍색이나 흰색의 큰 꽃을 피우는 수생 식물.
vi Những bông hoa sen màu hồng đang nở rộ trong ao.
ko 분홍색 연꽃들이 연못에서 만개했다.
가정부 (maidservant)
뜻 1
명사
가정부
부유한 가정에서 집안일을 돕는 여종이나 가사 도우미.
vi Người phụ nữ đó làm sen cho một gia đình giàu có.
ko 그녀는 부유한 가정의 가정부로 일한다.
반려인 (pet owner)
뜻 1
명사
반려인
반려동물을 기르고 돌보는 사람을 지칭하는 익살스러운 표현.
vi Chú mèo này đang đợi sen của nó mang thức ăn đến.
ko 고양이는 반려인이 밥을 가져오기를 기다리고 있다.
유의어
sen đá kim cương / sen đầm / sen đá / sen vàng
▸
유의어
sen đá kim cương / sen đầm / sen đá / sen vàng
쓰임
đầm sen / con sen / vòi hoa sen / bàu sen …
▸
쓰임
đầm sen / con sen / vòi hoa sen / bàu sen …