sam mứn
발음
북부
/saːm˧˧ mɨn˧˥/
중부
/ʂaːm˧˥ mɨ̰ŋ˩˧/
남부
/ʂaːm˧˧ mɨŋ˧˥/
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
지명을 가리키는 고유 명사.
vi Sam Mứn là tên của một địa danh.
ko 삼문은 지명이다.
구성
sam
▸
구성
sam
쓰임
đuôi sam / rau sam / bạch sam / sam kha
▸
쓰임
đuôi sam / rau sam / bạch sam / sam kha