sỉnh
발음
북부
/sḭ̈ŋ˧˩˧/
중부
/ʂïn˧˩˨/
남부
/ʂɨn˨˩˦/
증가하다 engrow
동사
증가하다
grow
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
증가하다
기본 동작
어떤 기간 동안 크기나 수, 강도가 증가하다.
vi Số lượng thành viên của câu lạc bộ đang sỉnh dần lên.
ko 클럽 회원 수가 증가하고 있다.
유의어
sính / sình
▸
유의어
sính / sình
쓰임
soát sỉnh
▸
쓰임
soát sỉnh