sạch mắt
발음
북부
/sa̰ʔjk˨˩ mat˧˥/
중부
/ʂa̰t˨˨ ma̰k˩˧/
남부
/ʂat˨˩˨ mak˧˥/
보기 좋다 eneasy on the eyes
형용사
보기 좋다
easy on the eyes
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
보기 좋다
성질·상태
보기에 즐겁고 깔끔하며 마음이 편안한.
vi Cách trang trí ngôi nhà trông rất sạch mắt và gọn gàng.
ko 그 집 장식은 매우 보기 좋고 깔끔하다.
구성
sạch / mắt / 滌眜
▸
구성
sạch / mắt / 滌眜
한자
음절 대응 추정
대표 후보
滌眜
음절별 후보
sạch
滌
mắt
眜
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
sạch / sạch nước cản / sạch bong / sạch trụi …
▸
유의어
sạch / sạch nước cản / sạch bong / sạch trụi …
쓰임
sạch sẽ / trong sạch / sạch bách / sạch sành sanh …
▸
쓰임
sạch sẽ / trong sạch / sạch bách / sạch sành sanh …