sơn thủy
발음
북부
/səːn˧˧ tʰwḭ˧˩˧/
중부
/ʂəːŋ˧˥ tʰwi˧˩˨/
남부
/ʂəːŋ˧˧ tʰwi˨˩˦/
듣기
산수화 enmountain and water scenery
명사
산수화
mountain and water scenery
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
산수화
담화·논리
산과 물을 포함한 전통적인 풍경화의 스타일.
vi Bức tranh sơn thủy này thể hiện vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên.
ko 이 산수화는 자연의 웅장한 아름다움을 잘 표현하고 있다.
구성
sơn / thủy
▸
구성
sơn / thủy
유의어
sơn thuý / sơn thuỷ
▸
유의어
sơn thuý / sơn thuỷ
쓰임
lam sơn / sơn tây / đông sơn / lạng sơn …
▸
쓰임
lam sơn / sơn tây / đông sơn / lạng sơn …