sính ngoại
발음
북부
/sïŋ˧˥ ŋwa̰ːʔj˨˩/
중부
/ʂḭ̈n˩˧ ŋwa̰ːj˨˨/
남부
/ʂɨn˧˥ ŋwaːj˨˩˨/
듣기
외래 숭배 enxenophilia
동사
외래 숭배
xenophilia
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
외래 숭배
기본 동작
외국의 것을 지나치게 좋아하고 숭배하는 심리.
vi Giới trẻ ngày nay thường có xu hướng sính ngoại.
ko 요즘 젊은이들은 외래 숭배 경향이 있다.
구성
sính / ngoại / 逞外
▸
구성
sính / ngoại / 逞外
한자
음절 대응 추정
대표 후보
逞外
음절별 후보
sính
逞
ngoại
外
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
sính / sính lễ / sính nghi
▸
유의어
sính / sính lễ / sính nghi
쓰임
lễ sính / sính phình / sính lùng / ngoại truyện …
▸
쓰임
lễ sính / sính phình / sính lùng / ngoại truyện …