sín thầu
발음
북부
/sin˧˥ tʰə̤w˨˩/
중부
/ʂḭn˩˧ tʰəw˧˧/
남부
/ʂɨn˧˥ tʰəw˨˩/
듣기
라이쩌우성 므엉떼현의 사 encommune in Mường Tè, Lai Châu
고유명사
라이쩌우성 므엉떼현의 사
commune in Mường Tè, Lai Châu
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
라이쩌우성 므엉떼현의 사
베트남 라이쩌우성 므엉떼현의 사(社).
vi Sín Thầu là tên của một địa danh.
ko 신타우는 지명이다.
구성
thầu
▸
구성
thầu
쓰임
đấu thầu / nhà thầu / thầu dầu / ca la thầu
▸
쓰임
đấu thầu / nhà thầu / thầu dầu / ca la thầu