sâng
발음
북부
/səŋ˧˧/
중부
/ʂəŋ˧˥/
남부
/ʂəŋ˧˧/
듣기
포메티아 enPometia pinnata
명사
포메티아
Pometia pinnata
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
포메티아
열대 지역에서 자라며 먹을 수 있는 열매를 맺는 활엽수.
vi Quả của cây sâng khi chín có vị ngọt và thường được người dân thu hái.
ko 잘 익은 포메티아 열매는 달콤하며 현지인들이 즐겨 딴다.
유의어
sàng / sáng / săng
▸
유의어
sàng / sáng / săng