sân ngô
발음
북부
/sən˧˧ ŋo˧˧/
중부
/ʂəŋ˧˥ ŋo˧˥/
남부
/ʂəŋ˧˧ ŋo˧˧/
옥수수밭 encornfield
unknown
옥수수밭
cornfield
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
옥수수밭
옥수수를 재배하거나 처리하는 장소를 뜻하는 옛 용어.
vi Những người nông dân đang thu hoạch bắp trên sân ngô rộng lớn.
ko 농부들은 넓은 옥수수밭에서 수확을 하고 있다.
구성
sân / ngô / 𡓏吳
▸
구성
sân / ngô / 𡓏吳
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𡓏吳
음절별 후보
sân
𡓏
ngô
吳(𥟊)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
khôi ngô / bắp ngô / bỏng ngô / bí ngô …
▸
유의어
khôi ngô / bắp ngô / bỏng ngô / bí ngô …
쓰임
sân bay / sân vận động / sân khấu / sân sướng …
▸
쓰임
sân bay / sân vận động / sân khấu / sân sướng …