ruốc tôm
발음
북부
/zuək˧˥ tom˧˧/
중부
/ʐuək˩˧ tom˧˥/
남부
/ɹuək˧˥ tom˧˧/
듣기
새우 보푸라기 enshrimp floss
명사
새우 보푸라기
shrimp floss
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
새우 보푸라기
문화·고유명사
잘게 썰어 말린 새우로 만든 식품.
vi Mẹ tôi thường làm ruốc tôm để ăn cùng với cơm.
ko 어머니는 밥과 함께 먹을 새우 보푸라기를 자주 만드신다.
구성
ruốc / tôm
▸
구성
ruốc / tôm
유의어
ruốc / ruốc cá / ruốc bông / bánh phồng tôm …
▸
유의어
ruốc / ruốc cá / ruốc bông / bánh phồng tôm …
쓰임
mắm ruốc / mỳ tôm cua / tôm he / tôm sú …
▸
쓰임
mắm ruốc / mỳ tôm cua / tôm he / tôm sú …