ra rả
발음
북부
/zaː˧˧ za̰ː˧˩˧/
중부
/ʐaː˧˥ ʐaː˧˩˨/
남부
/ɹaː˧˧ ɹaː˨˩˦/
듣기
끊임없이 enincessantly
부사
끊임없이
incessantly
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
끊임없이
담화·논리
멈춤 없이 큰소리로, 또는 큰 소리를 내며 계속해서 말하는 것.
vi Tiếng đài phát ra rả suốt ngày.
ko 라디오 소리가 하루 종일 끊임없이 울려 퍼졌다.
구성
ra
▸
구성
ra
유의어
rôm rả / 연달아
▸
유의어
rôm rả / 연달아
쓰임
xảy ra / đưa ra / diễn ra / ngoài ra
▸
쓰임
xảy ra / đưa ra / diễn ra / ngoài ra