ra-gu
라구 enragout
1 senses
명사
라구
ragout
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
명사
라구
고기와 야채를 함께 졸여서 만드는 요리.
vi Món ra-gu gà thơm ngon đã được chuẩn bị xong.
ko 맛있는 닭고기 라구가 준비되었다.