rừng khộp
듣기
낙엽 활엽수림 endeciduous forest
명사
낙엽 활엽수림
deciduous forest
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
낙엽 활엽수림
담화·논리
베트남 중앙 고원에서 볼 수 있는, 딥테로카르푸스과 나무가 우점하는 산림 생태계.
vi Chúng tôi đã đi tham quan khu rừng khộp vào mùa khô.
ko 건기에 이 낙엽수림을 견학했다.
구성
rừng
▸
구성
rừng
쓰임
rừng chồi / rừng thưa / rừng rậm / bò rừng
▸
쓰임
rừng chồi / rừng thưa / rừng rậm / bò rừng