rủn chí
의기소침한 endisheartened
형용사
의기소침한
disheartened
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
의기소침한
성질·상태
실패나 어려움으로 인해 희망이나 자신감, 열의를 잃은 상태.
vi Đừng để những khó khăn này làm bạn rủn chí.
ko 이런 어려움들에 의기소침해져서는 안 된다.
구성
rủn / chí / rủn + chí 의 합성
▸
구성
rủn / chí / rủn + chí 의 합성
어원rủn + chí 의 합성
유의어
nhụt chí / thất chí / thoái chí / nản …
▸
유의어
nhụt chí / thất chí / thoái chí / nản …
쓰임
bủn rủn / tạp chí / thậm chí / ý chí …
▸
쓰임
bủn rủn / tạp chí / thậm chí / ý chí …