rớp nhà
발음
북부
/zəːp˧˥ ɲa̤ː˨˩/
중부
/ʐə̰ːp˩˧ ɲaː˧˧/
남부
/ɹəːp˧˥ ɲaː˨˩/
듣기
가족의 액운 enfamily jinx
unknown
가족의 액운
family jinx
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
가족의 액운
한 가족에게 재앙이 반복된다는 저주 같은 상황.
vi Gia đình họ tin rằng có một cái rớp nhà khiến mọi việc đều không thuận lợi.
ko 그들은 일이 잘 안 풀리는 것이 가족의 액운 때문이라고 믿는다.
구성
rớp / nhà
▸
구성
rớp / nhà
유의어
rớp
▸
유의어
rớp
쓰임
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước
▸
쓰임
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước