rồng Komodo
발음
북부
/zə̤wŋ˨˩ ko˧˧ mo˧˧ ɗo˧˧/
중부
/ʐəwŋ˧˧ ko˧˥ mo˧˥ ɗo˧˥/
남부
/ɹəwŋ˨˩ ko˧˧ mo˧˧ ɗo˧˧/
듣기
코모도 왕도마뱀 enKomodo dragon
명사
코모도 왕도마뱀
Komodo dragon
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
코모도 왕도마뱀
담화·논리
세계에서 가장 큰 도마뱀으로 알려진 코모도 왕도마뱀.
vi Rồng Komodo là loài thằn lằn lớn nhất thế giới.
ko 코모도 왕도마뱀은 세계에서 가장 큰 도마뱀이다.
구성
rồng
▸
구성
rồng
유의어
rồng / rồng rắn lên mây / rồng bay phụng múa / rồng bay phượng múa …
▸
유의어
rồng / rồng rắn lên mây / rồng bay phụng múa / rồng bay phượng múa …
쓰임
rồng rồng / vòi rồng / ma cà rồng / xương rồng
▸
쓰임
rồng rồng / vòi rồng / ma cà rồng / xương rồng