rồi ra
발음
북부
/zo̤j˨˩ zaː˧˧/
중부
/ʐoj˧˧ ʐaː˧˥/
남부
/ɹoj˨˩ ɹaː˧˧/
듣기
결국 eneventually
unknown
결국
eventually
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
결국
어떤 일이 미래 언젠가 반드시 일어날 것임을 나타내는 표현.
vi Mọi chuyện rồi ra sẽ ổn thôi.
ko 모든 것은 결국 잘 될 것이다.
구성
rồi / ra
▸
구성
rồi / ra
유의어
rời ra / rồi / rồi tay / rồi đây …
▸
유의어
rời ra / rồi / rồi tay / rồi đây …
쓰임
mới rồi / phải rồi / như đúng rồi / nữa rồi …
▸
쓰임
mới rồi / phải rồi / như đúng rồi / nữa rồi …