rối ren
발음
북부
/zoj˧˥ zɛn˧˧/
중부
/ʐo̰j˩˧ ʐɛŋ˧˥/
남부
/ɹoj˧˥ ɹɛŋ˧˧/
듣기
어수선한 entumultuous
형용사
어수선한
tumultuous
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
어수선한
성질·상태
상황이나 사건이 질서를 잃고 복잡하며 혼란스러운 상태.
vi Mọi việc trở nên rối ren khi không có người chỉ huy.
ko 지도자가 없으니 모든 것이 어수선해졌다.
구성
rối / ren
▸
구성
rối / ren
유의어
rối loạn / náo loạn / loạn lạc / rối …
▸
유의어
rối loạn / náo loạn / loạn lạc / rối …
쓰임
gây rối / rối beng / rắc rối / bối rối …
▸
쓰임
gây rối / rối beng / rắc rối / bối rối …