rọt
장 enregional form of ruột
형용사
장
regional form of ruột
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
장
성질·상태
베트남 북중부 지역에서 장(腸)을 의미하는 방언.
vi Ông ấy dùng từ rọt để chỉ bộ phận tiêu hóa.
ko 그는 소화 기관을 가리켜 그 방언을 사용했다.
유의어
rớt / rốt / rột / rọt rẹt
▸
유의어
rớt / rốt / rột / rọt rẹt
쓰임
rành rọt
▸
쓰임
rành rọt