rẻ rúng
발음
북부
/zɛ̰˧˩˧ zuŋ˧˥/
중부
/ʐɛ˧˩˨ ʐṵŋ˩˧/
남부
/ɹɛ˨˩˦ ɹuŋ˧˥/
듣기
경멸하다 endisdain
unknown
경멸하다
disdain
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
경멸하다
To consider someone or something as unworthy of consideration or respect.
vi Đừng bao giờ rẻ rúng những nỗ lực của người khác.
ko Never disdain the efforts of others.
구성
rẻ / 𠀳𥙓
▸
구성
rẻ / 𠀳𥙓
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𠀳𥙓
음절별 후보
rẻ
𠀳(𥜤)
rúng
𥙓
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
khi / Bỉ / khinh thường / khinh miệt …
▸
유의어
khi / Bỉ / khinh thường / khinh miệt …
쓰임
rẻ tiền / khinh rẻ / coi rẻ / rẻ khinh
▸
쓰임
rẻ tiền / khinh rẻ / coi rẻ / rẻ khinh