rẹo rọc
발음
북부
/zɛ̰ʔw˨˩ za̰ʔwk˨˩/
중부
/ʐɛ̰w˨˨ ʐa̰wk˨˨/
남부
/ɹɛw˨˩˨ ɹawk˨˩˨/
관절이 헐거운 enloose jointed
unknown
관절이 헐거운
loose jointed
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
관절이 헐거운
Having joints that are unusually loose or flexible, or describing something that is shaky and not firmly connected.
vi Anh ấy có dáng đi rẹo rọc rất đặc biệt.
ko He has a very peculiar loose-jointed gait.
구성
rọc
▸
구성
rọc
유의어
ròng rọc
▸
유의어
ròng rọc
쓰임
rọc rọc / dao rọc giấy / rọc giấy / rọc phách
▸
쓰임
rọc rọc / dao rọc giấy / rọc giấy / rọc phách