rằm
발음
북부
/za̤m˨˩/
중부
/ʐam˧˧/
남부
/ɹam˨˩/
듣기
보름 enfifteenth lunar day
명사
보름
fifteenth lunar day
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
보름
시간·달력
Time & calendar
음력 매달 15일, 전통적인 제사를 지내고 복을 비는 날.
vi Gia đình tôi thường đi chùa vào ngày rằm.
ko 우리 가족은 종종 보름에 사찰에 간다.
유의어
rấm / rắm / rầm / rạm …
▸
유의어
rấm / rắm / rầm / rạm …
쓰임
ngày rằm / hai rằm
▸
쓰임
ngày rằm / hai rằm