răm rắp
발음
북부
/zam˧˧ zap˧˥/
중부
/ʐam˧˥ ʐa̰p˩˧/
남부
/ɹam˧˧ ɹap˧˥/
가지런한 enperfectly uniform
형용사
가지런한
perfectly uniform
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
가지런한
성질·상태
완전히 통일되어 있으며 일관되게 정렬되어 있는 상태.
vi Các hàng cây được trồng răm rắp và rất thẳng hàng.
ko 나무들이 가지런하게 직선으로 심어져 있다.
구성
răm / rắp
▸
구성
răm / rắp
유의어
ram ráp / rậm rạp / rầm rập / răm
▸
유의어
ram ráp / rậm rạp / rầm rập / răm
쓰임
rau răm / cao răm / nghể răm / rắp định …
▸
쓰임
rau răm / cao răm / nghể răm / rắp định …