rún
발음
북부
/zun˧˥/
중부
/ʐṵŋ˩˧/
남부
/ɹuŋ˧˥/
배꼽 ennavel
명사
배꼽
navel
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
배꼽
배 한가운데에 있는 작은 오목한 부분
vi Đứa trẻ bị đau ở vùng rún.
ko 아이는 배꼽 주변이 아프다고 한다.
유의어
rủn / rùn / rún rẩy
▸
유의어
rủn / rùn / rún rẩy
쓰임
cười tét rún
▸
쓰임
cười tét rún