rúm
듣기
움츠러들다 enflinch or cringe
동사
움츠러들다
flinch or cringe
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
움츠러들다
기본 동작
공포, 고통 또는 당혹감으로 인해 몸이 반사적으로 움츠러들다.
vi Anh ấy rúm người lại một cách đột ngột khi nghe thấy tiếng động lạ phát ra từ bóng tối.
ko 어둠 속에서 이상한 소리가 들렸을 때 그는 갑자기 몸을 움츠러들었다.
유의어
chùn / nhăn mặt / núng thế / chùn bước …
▸
유의어
chùn / nhăn mặt / núng thế / chùn bước …
쓰임
co rúm
▸
쓰임
co rúm