rê bóng
발음
북부
/ze˧˧ ɓawŋ˧˥/
중부
/ʐe˧˥ ɓa̰wŋ˩˧/
남부
/ɹe˧˧ ɓawŋ˧˥/
듣기
드리블 endribble
동사
드리블
dribble
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
드리블
기본 동작
스포츠에서 발을 사용해 공을 다루며 이동하는 것.
vi Anh ấy đang thực hiện kỹ thuật rê bóng qua các đối thủ.
ko 그는 상대 선수를 제치는 드리블 기술을 쓰고 있다.
구성
rê / bóng
▸
구성
rê / bóng
유의어
rê / quả bóng / đội bóng / sân bóng …
▸
유의어
rê / quả bóng / đội bóng / sân bóng …
쓰임
rủ rê / ba rê / thuốc rê / ô rê ô mi xin …
▸
쓰임
rủ rê / ba rê / thuốc rê / ô rê ô mi xin …