rét đài
발음
북부
/zɛt˧˥ ɗa̤ːj˨˩/
중부
/ʐɛ̰k˩˧ ɗaːj˧˧/
남부
/ɹɛk˧˥ ɗaːj˨˩/
듣기
봄 한파 enearly spring cold snap
명사
봄 한파
early spring cold snap
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
봄 한파
날씨
Weather
음력 정월에 닥치는 갑작스러운 한파.
vi Đợt rét đài năm nay đến muộn hơn mọi khi.
ko 올해의 봄 한파는 평소보다 늦게 도착했다.
구성
rét / đài
▸
구성
rét / đài
유의어
rét nàng Bân / rét lộc
▸
유의어
rét nàng Bân / rét lộc
쓰임
sốt rét / bệnh sốt rét / rét nàng bân / giá rét …
▸
쓰임
sốt rét / bệnh sốt rét / rét nàng bân / giá rét …