rân
울리다 enresound
동사
울리다
resound
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
울리다
기본 동작
울려 퍼지거나 신체의 특정 부위로 퍼지는 감각.
vi Cảm giác tê rân khắp bàn tay.
ko 손바닥에 찌릿한 감각이 퍼진다.
유의어
rặn / rắn / rạn / rận …
▸
유의어
rặn / rắn / rạn / rận …
쓰임
▸
쓰임