ráp vần
발음
북부
/zaːp˧˥ və̤n˨˩/
중부
/ʐa̰ːp˩˧ jəŋ˧˧/
남부
/ɹaːp˧˥ jəŋ˨˩/
철자를 확인하다 ensound out
동사
철자를 확인하다
sound out
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
철자를 확인하다
기본 동작
문자나 음절을 조합하여 정확하게 발음하는 것.
vi Đứa trẻ đang học cách ráp vần các chữ cái đơn giản.
ko 아이가 간단한 글자를 읽는 법을 배우고 있다.
구성
ráp / vần
▸
구성
ráp / vần
유의어
ráp / ráp nối / ráp rạp / gieo vần …
▸
유의어
ráp / ráp nối / ráp rạp / gieo vần …
쓰임
lắp ráp / thô ráp / bố ráp / ram ráp …
▸
쓰임
lắp ráp / thô ráp / bố ráp / ram ráp …