ráo trọi
완전히 사라진 encompletely gone
형용사
완전히 사라진
completely gone
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
완전히 사라진
성질·상태
무언가가 완전히 다 사용되거나 제거됨.
vi Thức ăn trong đĩa đã được ăn hết ráo trọi.
ko 접시 위의 음식은 완전히 먹어 치워졌다.
구성
ráo / trọi / ráo + trọi 의 합성
▸
구성
ráo / trọi / ráo + trọi 의 합성
어원ráo + trọi 의 합성
유의어
nhẵn / ráo / ráo riết / ráo cỏ …
▸
유의어
nhẵn / ráo / ráo riết / ráo cỏ …
쓰임
cao ráo / tạnh ráo / rốt ráo / chân ướt chân ráo …
▸
쓰임
cao ráo / tạnh ráo / rốt ráo / chân ướt chân ráo …