quy chánh
발음
북부
/kwi˧˧ ʨajŋ˧˥/
중부
/kwi˧˥ ʨa̰n˩˧/
남부
/wi˧˧ ʨan˧˥/
규정하다 ento regulate
동사
규정하다
to regulate
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
규정하다
기본 동작
Variant-linked form of “quy chính,” meaning to regulate or set right.
구성
quy / chánh
▸
구성
quy / chánh
쓰임
cải tà quy chánh / bánh quy / quy ước / quy nhơn …
▸
쓰임
cải tà quy chánh / bánh quy / quy ước / quy nhơn …