quy định
발음
북부
/kwi˧˧ ɗḭ̈ʔŋ˨˩/
중부
/kwi˧˥ ɗḭ̈n˨˨/
남부
/wi˧˧ ɗɨn˨˩˨/
듣기
규정 enstipulate
동사
규정
stipulate
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
규정 (stipulate)
뜻 1
동사
규정하다
정치·제도
문서 등을 통해 규칙이나 조건을 엄격히 정하다.
vi Bản hợp đồng quy định rõ các điều khoản này.
ko 계약서에는 이 조항들이 명시되어 있다.
규정 (stipulation)
뜻 1
명사
규정
지켜야 할 것으로 정해진 공식적인 규칙.
vi Mọi người phải tuân thủ các quy định chung.
ko 모두가 공통의 규정을 따라야 한다.
구성
quy / định
▸
구성
quy / định
유의어
규정 / 규정
▸
유의어
규정 / 규정
쓰임
nội quy định / bánh quy / quy ước / quy nhơn …
▸
쓰임
nội quy định / bánh quy / quy ước / quy nhơn …