quyết đấu
발음
북부
/kwt˧˥ ɗəw˧˥/
중부
/kwk˩˧ ɗə̰w˩˧/
남부
/wk˧˥ ɗəw˧˥/
듣기
결전 endecisive fight
동사
결전
decisive fight
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
결전
기본 동작
승패를 결정짓기 위한 마지막 진지한 대결.
vi Hai đối thủ đang chuẩn bị cho một trận quyết đấu cuối cùng để phân định thắng thua.
ko 두 라이벌이 승자를 가릴 결전을 준비 중이다.
구성
quyết / đấu / 決鬥
▸
구성
quyết / đấu / 決鬥
한자
음절 대응 추정
대표 후보
決鬥
음절별 후보
quyết
決
đấu
鬥
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
quyết / quyết nhiên / quyết thắng / quyết sinh …
▸
유의어
quyết / quyết nhiên / quyết thắng / quyết sinh …
쓰임
quyết định / phán quyết / biểu quyết / giải quyết …
▸
쓰임
quyết định / phán quyết / biểu quyết / giải quyết …