que đan
발음
북부
/kwɛ˧˧ ɗaːn˧˧/
중부
/kwɛ˧˥ ɗaːŋ˧˥/
남부
/wɛ˧˧ ɗaːŋ˧˧/
뜨개바늘 enknitting needle
1 senses
2 구성 요소
명사
뜨개바늘
knitting needle
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
명사
뜨개바늘
담화·논리
손뜨개로 털실을 뜨기 위한 길고 뾰족한 도구.
vi Bà tôi vẫn thường dùng que đan để làm áo len cho các cháu.
ko 할머니는 뜨개바늘을 사용하여 손주들의 스웨터를 만든다.