Quảng Bường
발음
북부
/kwa̰ːŋ˧˩˧ ɓɨə̤ŋ˨˩/
중부
/kwaːŋ˧˩˨ ɓɨəŋ˧˧/
남부
/waːŋ˨˩˦ ɓɨəŋ˨˩/
듣기
꽝빈 enQuang Binh
명사
꽝빈
Quang Binh
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
꽝빈
문화·고유명사
베트남 꽝빈성을 지칭하는 통속적이거나 지역적인 명칭.
vi "Quảng Bường" là cách gọi thân thuộc của người dân địa phương nơi đây.
ko 「꽝빈」은 현지인들에게 친숙한 명칭이다.
구성
quảng
▸
구성
quảng
유의어
quảng trường / quảng đại / quảng / quảng giao …
▸
유의어
quảng trường / quảng đại / quảng / quảng giao …
쓰임
quảng cáo / quảng huế / quảng bá / quảng nôm
▸
쓰임
quảng cáo / quảng huế / quảng bá / quảng nôm