quăm quắm
발음
북부
/kwam˧˧ kwam˧˥/
중부
/kwam˧˥ kwa̰m˩˧/
남부
/wam˧˧ wam˧˥/
노려보다 englaring
형용사
노려보다
glaring
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
노려보다
성질·상태
뚫어지게 격렬하거나 화가 난 눈빛으로 보는 모양.
vi Ông ấy nhìn tôi bằng ánh mắt quăm quắm.
ko 그는 나를 노려보았다.
구성
quắm
▸
구성
quắm
유의어
quằm quặm / sáng chói / rực / chói …
▸
유의어
quằm quặm / sáng chói / rực / chói …