què quặt
발음
북부
/kwɛ̤˨˩ kwa̰ʔt˨˩/
중부
/kwɛ˧˧ kwa̰k˨˨/
남부
/wɛ˨˩ wak˨˩˨/
불구의 enmaimed
형용사
불구의
maimed
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
불구의
성질·상태
부상으로 신체 일부가 정상적인 기능을 잃은 상태.
vi Vụ tai nạn đã khiến anh ta trở nên què quặt suốt đời.
ko 그 사고로 그는 평생 불구의 몸이 되었다.
구성
què / quặt
▸
구성
què / quặt
유의어
què / 불구
▸
유의어
què / 불구
쓰임
quần què / gà què ăn quẩn cối xay / chữa lợn lành thành lợn què / máu què …
▸
쓰임
quần què / gà què ăn quẩn cối xay / chữa lợn lành thành lợn què / máu què …