quân phiệt hiếu chiến
호전적 세력 enaggressive clique
구
호전적 세력
aggressive clique
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
호전적 세력
담화·논리
A militant or aggressive faction or clique that likes to impose power.
구성
quân phiệt / hiếu chiến
▸
구성
quân phiệt / hiếu chiến
쓰임
chủ nghĩa quân phiệt
▸
쓰임
chủ nghĩa quân phiệt