quáng quàng
발음
북부
/kwaːŋ˧˥ kwa̤ːŋ˨˩/
중부
/kwa̰ːŋ˩˧ kwaːŋ˧˧/
남부
/waːŋ˧˥ waːŋ˨˩/
허둥대는 enhurried; frantic
형용사
허둥대는
hurried; frantic
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
허둥대는
성질·상태
불안이나 공포로 매우 서두르는 상태.
vi Anh ta chạy quáng quàng vì sợ trễ giờ.
ko 그는 늦을까 봐 허둥대며 달렸다.
구성
quáng / quàng / 晃咣
▸
구성
quáng / quàng / 晃咣
한자
음절 대응 추정
대표 후보
晃咣
음절별 후보
quáng
晃(爌 / 𥆄)
quàng
咣
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
quáng gà / quáng / khăn quàng / quềnh quàng …
▸
유의어
quáng gà / quáng / khăn quàng / quềnh quàng …
쓰임
mù quáng / quýnh quáng / khăn quàng cổ / quàng xiên …
▸
쓰임
mù quáng / quýnh quáng / khăn quàng cổ / quàng xiên …