pi-ni-xi-lin
발음
북부
/pi˧˧ ni˧˧ si˧˧ lin˧˧/
중부
/pi˧˥ ni˧˥ si˧˥ lin˧˥/
남부
/pi˧˧ ni˧˧ si˧˧ lɨn˧˧/
듣기
페니실린 enpenicillin
unknown
페니실린
penicillin
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
페니실린
푸른곰팡이의 일종에서 추출되는 항생물질.
vi Bác sĩ đã kê đơn pi-ni-xi-lin để điều trị bệnh nhiễm trùng.
ko 의사는 감염을 치료하기 위해 페니실린을 처방했다.
유의어
페니실린
▸
유의어
페니실린