phung phí
듣기
낭비하다 enwaste
동사
낭비하다
waste
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
낭비하다
기본 동작
돈이나 시간 등을 함부로 낭비함.
vi Đừng phung phí tiền bạc vào những thứ không cần thiết.
ko 불필요한 것에 돈을 낭비하지 마라.
구성
phung / phí / 𢱚費
▸
구성
phung / phí / 𢱚費
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𢱚費
음절별 후보
phung
𢱚
phí
費(沸)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
phí phạm / vung tay quá trán / phung phá / phung phúng …
▸
유의어
phí phạm / vung tay quá trán / phung phá / phung phúng …
쓰임
chiềng phung / lãng phí / hoang phí / phí tổn …
▸
쓰임
chiềng phung / lãng phí / hoang phí / phí tổn …