phuộc
듣기
충격 흡수 장치 enshock absorber
명사
충격 흡수 장치
shock absorber
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
충격 흡수 장치
차량에서 노면의 충격을 흡수해 승차감을 높이는 장치.
vi Chiếc xe máy này cần được thay phuộc mới.
ko 이 오토바이는 쇼바를 교체해야 한다.
유의어
phược / phước
▸
유의어
phược / phước