phong thủy
발음
북부
/fawŋ˧˧ tʰwḭ˧˩˧/
중부
/fawŋ˧˥ tʰwi˧˩˨/
남부
/fawŋ˧˧ tʰwi˨˩˦/
듣기
풍수 enfeng shui
명사
풍수
feng shui
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
풍수
문화·고유명사
조화와 행운을 불러오기 위해 공간 배치를 연구하는 전통적 체계.
vi Nhiều người chú trọng đến phong thủy khi xây nhà.
ko 많은 사람이 집을 지을 때 풍수를 중요하게 여긴다.
구성
phong / thủy
▸
구성
phong / thủy
유의어
phong thuỷ
▸
유의어
phong thuỷ
쓰임
phong phú / phong tục / trung phong / tấn phong …
▸
쓰임
phong phú / phong tục / trung phong / tấn phong …