phong dinh
발음
북부
/fawŋ˧˧ zïŋ˧˧/
중부
/fawŋ˧˥ jïn˧˥/
남부
/fawŋ˧˧ jɨn˧˧/
듣기
퐁딘 enproper name
고유명사
퐁딘
proper name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
퐁딘
고유 명사.
vi Tên "phong dinh" xuất hiện trong văn bản.
ko 문서에 "퐁딘"이라는 이름이 등장한다.
구성
phong / dinh
▸
구성
phong / dinh
쓰임
phong phú / phong tục / trung phong / tấn phong …
▸
쓰임
phong phú / phong tục / trung phong / tấn phong …