phi toàn cầu hóa
듣기
탈세계화 endeglobalization
동사
탈세계화
deglobalization
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
동사
뜻 1
동사
탈세계화
기본 동작
탈세계화 과정을 나타내는 용어.
vi Một số quốc gia đang phi toàn cầu hóa.
ko 몇몇 국가들이 탈세계화하고 있다.
명사
뜻 2
명사
탈세계화
탈세계화 과정을 나타내는 용어.
vi Quá trình phi toàn cầu hóa đang diễn ra nhanh chóng.
ko 탈세계화 과정이 급속히 진행 중이다.
구성
phi / toàn cầu hóa
▸
구성
phi / toàn cầu hóa
유의어
phi toàn cầu hoá
▸
유의어
phi toàn cầu hoá
쓰임
phi công / phi cơ / phi trường / phi cảng
▸
쓰임
phi công / phi cơ / phi trường / phi cảng